Avril Lavigne
Năm 2006, cô được tạp chí Canada Business bầu chọn là một trong những người Cananda nhiều quyền lực nhất tại Hollywood. Từ khi khởi nghiệp đến nay, cô đã bán được hơn 32 triệu đĩa hát trên toàn thế giới.
Mặc dù họ tên của cô có gốc tiếng Pháp nhưng Avril không hề nói bất kỳ một từ tiếng Pháp nào. Cái tên Avril Lavigne có nghĩa là “rượu vang tháng tư”.
Avril đã phát hành 3 album sudio: "Let Go" (2002)(bán được 18 triệu bản), "Under My Skin" (2004) (đã tiêu thụ được trên 10 triệu bản) và mới nhất là "The Best Damn Thing (2007) (4,6 triệu bản)". Gần đây Avril được kênh truyền hình VH1 xếp vào Top 50 nghệ sĩ sản xuất video ấn tượng nhất.
Tóm tắt tiểu sử
Avril Ramona Lavigne Whibley (sinh ngày 27 tháng 9 năm 1984) là ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Canada từng giành giải thưởng Juno. Cô được biết đến là một ca sĩ có phong cách trình diễn tinh vi và mạnh mẽ. Khán giả thế giới gần đây được chứng kiến hình ảnh một Avril nữ tính hơn và sâu sắc hơn. Ba album của cô là “Let Go” (2002), “Under My Skin” (2004) và "The Best Damn Thing" đứng đầu các bảng xếp hạng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Avril sinh ra tại Belleville, Ontario. Tài năng âm nhạc của cô sớm được phát hiện khi cô lên 2 tuổi. Năm 1998, Lavigne chiến thắng tại cuộc thi tuyển chọn người hát cùng ca sĩ Shania Twain trong chuyến lưu diễn của nữ nghệ sĩ này tại Canada. Avril xuất hiện trên sân khấu và chiếm được cảm tình của khán giả đồng thời lọt vào mắt xanh của nhà quản lí chuyên nghiệp, ông Cliff Fabri, người là quản lí đầu tiên của cô.
Ở tuổi 16, cô đã được kí hợp đồng thu âm với Ken Krongard, đại diện của hãng ghi âm Arista Records. Hai tháng sau đó cô đã có tác phẩm âm nhạc đầu tay.
Cuộc Sống
Lavigne có mối quan hệ lãng mạn với tay guitar, Jesse Colburn, trong ban nhạc của mình. Cô coi anh là bạn trai đầu tiên trong cuộc đời. Sau khi chia tay, Colburn rời ban nhạc.
Tháng 2 năm 2004, cô bắt đầu hẹn hò với bạn đồng nghiệp, ca sĩ người Canada, Deryck Whibley, trong ban nhạc Rock “Sum 41”. Whibley trở thành bạn trai thứ hai của cô. Tháng 6 năm 2005, họ đính hôn. Whibley bất ngờ cầu hôn Lavigne trong một chuyến đi sang Venice. Hai người đã có một buổi dã ngoại lãng mạn sau đó.
Thứ 7 ngày 15 tháng 7 năm 2006, họ tổ chức một đám cưới đơn giản tại tư trang ở thành phố biển California thuộc Montecito. Lavigne mặc chiếc váy cưới của hãng Vera Wang mang trên tay những bông hồng trắng của nước Úc, xinh đẹp như một thiên thần nhỏ, cô nắm tay cha bước vào giáo đường. Whibley trong trang phục của hãng Hugo Boss được hộ tống bởi 4 phù rể hoành tráng, đón lấy tay Lavigne. Có khoảng 110 vị khách quý tham dự buổi lễ. Khi được hỏi họ đã sẵn sàng cho một thế hệ ca sĩ tí hon hay chưa, họ trả lời trong sung sướng “không phải ngay bây giờ nhưng cũng không còn lâu nữa”.
Những giải thưởng Avril đã đạt được:
2002:
- MTV VMA's : nghệ sĩ mới xuất sắc nhất (Complicated).
- MTV Latin America VMA's: nghệ sĩ mới xuất sắc.
- World Music Awards: Nghệ sĩ Canada xuất sắc và nghệ sĩ Pop/rock.
2003:
- ECHO Awards: nghệ sĩ mới xuất sắc
- Ivor Novello Awards: Ca khúc của năm (Complicated)
- Juno Awards: Album của năm (Let Go), album nhạc pop của năm (Let Go), nghệ sĩ mới, ca khúc của năm (Complicated)
- MTV Latin America VMA's: Nghệ sĩ nhạc pop xuất sắc.
- MTV Asia Awards: Nữ nghệ sĩ được yêu thích nhất, Nghệ sĩ có bước đột phá, giải phong cách.
- Nickelodeon Kids' Choice Awards: Ca khúc được yêu thích nhất (Sk8er Boi), nữ nghệ sĩ được yêu thích nhất.
- Radio Music Awards: Ca khúc hay nhất (Complicated).
- TMF Awards: Nghệ sĩ rock xuất sắc.
- World Music Awards: Nghệ sĩ Canada xuất sắc và nghệ sĩ Pop/rock.
2004
- Comet Music Awards: Nghệ sĩ quốc tế xuất sắc.
- Common Sense Media Award: Nghệ sĩ quốc tế xuất sắc.
- MTV Latin America VMA's: Nghệ sĩ nhạc pop xuất sắc.
- MuchMusic Video Awards: Video xuất sắc, Sự lựa chọn của khán giả.
- World Music Awards: Nghệ sĩ Canada xuất sắc và nghệ sĩ Pop/rock.
2005
- Juno Awards: Nghệ sĩ của năm, album nhạc pop hay nhất, sự lựa chọn của khán giả
- MTV Asia Awards: Nữ nghệ sĩ được yêu thích nhất.
- NRJ Music Awards: Nghệ sĩ quốc tế xuất sắc.
2006
- Italian TRL Awards: First Lady
2007
- MTV Latin America VMA's: Nghệ sĩ nhạc pop xuất sắc, ca khúc của năm (Girlfriend)
- MTV Russian Music Awards: Nghệ sĩ quốc tế xuất sắc.
- MuchMusic Video Awards: Video xuất sắc, Sự lựa chọn của khán giả.
- Teen Choice Awards: Đĩa đơn được yêu thích nhất (Girlfriend).
- Nickelodeon Kids' Choice Awards: Ca khúc được yêu thích nhất (Girlfriend), nữ nghệ sĩ được yêu thích nhất.
- MTV Europe Music Awards: Nghệ sĩ của năm, Ca khúc yêu thích (Girlfriend).
World Music Awards: Nghệ sĩ Canada xuất sắc và nghệ sĩ Pop/rock.